Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoa hồng" (1)

hoa hồng
Tiếng Anh Danh từrose
Từ vựng của tôi
ôi đã tặng cô ấy một bông hoa hồng đỏ.

swap_horiz Từ liên quan "hoa hồng" (2)

nước hoa hồng
phát
Tiếng Anh Danh từlotion
Từ vựng của tôi
nước hoa hồng nhiều ẩm
Moist type lotion
tiền hoa hồng
phát
Tiếng Anh Danh từcommission
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "hoa hồng" (3)

nước hoa hồng nhiều ẩm
Moist type lotion
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
The young rose buds are growing
ôi đã tặng cô ấy một bông hoa hồng đỏ.